|
Hãng sản xuất
|
Laptop Lenovo
|
|
Tên sản phẩm
|
|
|
Dòng Laptop
|
Laptop | Lenovo IdeaPad | Laptop văn phòng
|
|
Bộ vi xử lý
|
|
Công nghệ CPU
|
AMD Ryzen™ AI 7 350 (8C / 16T, 2.0 / 5.0GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
|
|
Số nhân
|
8
|
|
Số luồng
|
16
|
|
Tốc độ tối đa
|
upto 5,0GHz
|
|
Bộ nhớ đệm
|
8MB L2 / 16MB L3
|
|
Bộ nhớ trong (RAM)
|
|
RAM
|
2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
|
|
Loại RAM
|
DDR5
|
|
Tốc độ Bus RAM
|
5600
|
|
Số khe cắm
|
Two DDR5 SO-DIMM slots, dual-channel capable
|
|
Hỗ trợ RAM tối đa
|
Up to 32GB DDR5-5600 offering
|
|
Ổ cứng
|
|
Dung lượng
|
1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
|
|
Storage Support
|
Up to two drives, 2x M.2 SSD
• M.2 2242 SSD up to 1TB
|
|
Storage Slot
|
Models with AMD Ryzen™ AI 5 340 / 350 processor: two M.2 slots
• One M.2 2242 PCIe® 4.0 x4 slot
• One M.2 2280 PCIe 4.0 x4 slot
|
|
Màn hình
|
|
Kích thước màn hình
|
14 inch
|
|
Độ phân giải
|
WUXGA (1920x1200)
|
|
Tần số quét
|
|
|
Công nghệ màn hình
|
OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 500
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
Card màn hình
|
Integrated AMD Radeon™ 860M Graphics
|
|
Kết nối (Network)
|
|
WLAN
|
Wi-Fi® 7, 802.11be 2x2
|
|
Ethernet
|
No Onboard Ethernet
|
|
Bluetooth
|
BT5.4
|
|
Bàn phím , Chuột
|
|
Kiểu bàn phím
|
Backlit, English
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
Standard Ports
|
- 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1)
- 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On
- 2x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4
- 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz
- 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm)
- 1x microSD card reader
|
|
Kết nối HDMI/VGA
|
- 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz
|
|
Tai nghe
|
1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm)
|
|
Camera
|
FHD 1080p + IR with Privacy Shutter, ToF Sensor
|
|
Fingerprint Reader
|
None
|
|
LOA
|
2 Loa
|
|
Kiểu Pin
|
60Wh
|
|
Sạc pin
|
Đi kèm
|
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm
|
Windows 11 Home
|
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao)
|
313.4 x 222 x 16.9 mm (12.34 x 8.74 x 0.67 inches)
|
|
Trọng Lượng
|
1.39 kg
|
|
Màu sắc
|
Luna Grey
|
|
Chất liệu
|
Aluminium (Top), Aluminium (Bottom)
|
|
Xuất Xứ
|
Trung Quốc
|